越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cạn dần” (1)
cạn dần
英语
短语run out, deplete gradually
Thời gian đang cạn dần, chúng ta phải nhanh lên.
Time is running out, we must hurry.
相关词“cạn dần” (0)
未找到相关词。
短语“cạn dần” (1)
Thời gian đang cạn dần, chúng ta phải nhanh lên.
Time is running out, we must hurry.
